Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 招牌

招牌

zhāo pai
Âm Hán-Việt: chiêu bài
HSK 3.0 cấp 7
biển hiệu/thương hiệu
signboard

Ví dụ câu

这家店的招牌很显眼。

Zhè jiā diàn de zhāopai hěn xiǎnyǎn.

Biển hiệu của cửa hàng này rất nổi bật.

The sign of this shop is very conspicuous.

Cách dùng từ này

"招牌" (zhāopai, biển hiệu) là danh từ chỉ tấm biển trước cửa hàng; nghĩa bóng là thứ làm nên danh tiếng, như zhāopaicài (món tủ, món đặc trưng của quán). Đừng lẫn với "招呼" (chào hỏi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →