深呼吸可以放松。
Shēn hūxī kěyǐ fàngsōng.
Hít thở sâu có thể thư giãn.
Deep breathing can relax you.
“呼吸” (hít thở) vừa là động từ vừa là danh từ: 呼吸 新鲜 空气 (hít thở không khí trong lành), 深呼吸 (hít thở sâu), 呼吸 困难 (khó thở). Đừng lẫn với “呼吁” (kêu gọi), hai từ chỉ trùng chữ đầu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.