Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 吸

吸

xī
Âm Hán-Việt: hấp
HSK 3.0 cấp 4
hít thở, hút vào
drop, absorption, absorb, draw to oneself, sip, breathe in, attraction, suck, suck up, sup, draw_in

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“吸” là động từ “hút vào, hít vào”: “吸了一口” + “气” (hít một hơi). Từ ghép: “呼吸” (hít thở), “吸烟” (hút thuốc lá), “吸管” (ống hút), “吸收” (hấp thụ), “吸引” (thu hút). Ngược nghĩa với “吸” là “吹” (thổi ra) và “呼” (thở ra).

Ví dụ câu

他吸了一口气。

Tā xī le yì kǒu qì.

Anh ấy hít một hơi.

He took a breath.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「吸」