Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“吸” là động từ “hút vào, hít vào”: “吸了一口” + “气” (hít một hơi). Từ ghép: “呼吸” (hít thở), “吸烟” (hút thuốc lá), “吸管” (ống hút), “吸收” (hấp thụ), “吸引” (thu hút). Ngược nghĩa với “吸” là “吹” (thổi ra) và “呼” (thở ra).
他吸了一口气。
Tā xī le yì kǒu qì.
Anh ấy hít một hơi.
He took a breath.