Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吸收

吸收

xī shōu
Âm Hán-Việt: hấp thu
HSK 3.0 cấp 5
hấp thụ
to absorb

Ví dụ câu

植物吸收阳光。

Zhíwù xīshōu yángguāng.

Cây hấp thụ ánh nắng.

Plants absorb sunlight.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →