他喜欢收集邮票。
Tā xǐhuān shōují yóupiào.
Anh ấy thích sưu tập tem.
He likes collecting stamps.
"收集" (shōují, thu thập, sưu tầm) là động từ: "收集 邮票" (sưu tầm tem), "收集 资料" (thu thập tài liệu), "收集 信息". Đừng lẫn với "收拾" (dọn dẹp, sắp xếp), có âm gần giống.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.