Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加班

加班

jiā bān
Âm Hán-Việt: gia ban
HSK 3.0 cấp 4
làm thêm giờ
to work overtime

Ví dụ câu

我今天加班。

Wǒ jīntiān jiābān.

Hôm nay tôi làm thêm giờ.

I work overtime today.

Cách dùng từ này

"加班" (làm thêm giờ, tăng ca) là động từ li hợp, không mang tân ngữ. Hay đi với "要", "又", "经常": "今天 又 要 加班". Vì là li hợp nên có thể chen thời lượng vào giữa: "加 了 两 个 小时 的 班".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →