加上这个,一共十块。
Jiāshàng zhège, yígòng shí kuài.
Cộng thêm cái này, tổng cộng mười đồng.
Plus this, it's ten yuan in total.
"加上" (cộng thêm) là động từ, đứng trước phần được cộng: "加上 这个, 一共 十 块". Nó còn đứng đầu vế sau để nêu thêm một lý do, nghĩa "thêm vào đó", hay dùng dạng "再 加上": "天气 不好, 再 加上 堵车, 他 来 晚 了". Khác "加入" (tham gia, gia nhập).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.