Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加快

加快

jiā kuài
Âm Hán-Việt: gia khoái
HSK 3.0 cấp 4
tăng tốc, đẩy nhanh
to accelerate

Ví dụ câu

我们要加快速度。

Wǒmen yào jiākuài sùdù.

Chúng ta phải tăng tốc độ.

We need to speed up.

Cách dùng từ này

"加快" (đẩy nhanh, tăng tốc) là động từ, tân ngữ thường là "速度", "发展", "脚步": "加快 速度", "加快 发展". Hay đi sau "要", "应该". Gần nghĩa "加速". Ngược lại, làm chậm lại là fàngmàn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →