今天更加冷了。
Jīntiān gèngjiā lěng le.
Hôm nay càng lạnh hơn.
Today is even colder.
"更加" (càng, hơn nữa) là phó từ, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý: "更加冷了", "更加 努力", "更加 重要". Nghĩa như "更" nhưng trang trọng hơn và thường đi với từ hai chữ. Dùng được trong câu so sánh có "比": "他 比 我 更加 努力".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.