Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“班” là “lớp” và “ca làm”: “我们班” (lớp chúng tôi), “班长” (lớp trưởng). “上班” là đi làm, “下班” là tan làm, “加班” là làm thêm giờ.
我们班有三十个同学。
Wǒmen bān yǒu sānshí ge tóngxué.
Lớp chúng tôi có ba mươi bạn học.
Our class has thirty classmates.