Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 西班牙语

西班牙语

Xī bān yá yǔ
Âm Hán-Việt: tê (tây) ban nha ngữ
HSK 3.0 cấp 6
tiếng Tây Ban Nha
Spanish language

Ví dụ câu

他在学西班牙语。

Tā zài xué Xībānyáyǔ.

Anh ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.

He is learning Spanish.

Cách dùng từ này

“西班牙语” (tiếng Tây Ban Nha) là danh từ, gồm tên nước “西班牙” cộng chữ “语” (tiếng). Hay gặp: “学 西班牙语”, “说 西班牙语”. Chữ “西” ở đây chỉ dùng để phiên âm tên nước, không mang nghĩa “phía tây”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

西班牙语 viết sang phồn thể là 西班牙語 Xī bān yá yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →