Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成语

成语

chéng yǔ
Âm Hán-Việt: thành ngữ
HSK 3.0 cấp 6
thành ngữ Hán
Chinese set expression

Ví dụ câu

这个成语很有意思。

Zhège chéngyǔ hěn yǒuyìsi.

Thành ngữ này rất thú vị.

This idiom is very interesting.

Cách dùng từ này

“成语” (thành ngữ) là danh từ chỉ cụm từ cố định, phần lớn gồm bốn chữ, như “一举两得” (một công đôi việc). Động từ đi kèm: “学”, “用”, “说”: “用 成语”. Lượng từ “个”: “这个 成语”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

成语 viết sang phồn thể là 成語 chéng yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →