Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合成

合成

hé chéng
Âm Hán-Việt: hợp thành
HSK 3.0 cấp 6
tổng hợp
to compose

Ví dụ câu

这种材料是人工合成的。

Zhè zhǒng cáiliào shì réngōng héchéng de.

Loại vật liệu này được tổng hợp nhân tạo.

This material is artificially synthesized.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →