Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教训

教训

jiào xun
Âm Hán-Việt: giáo huấn
HSK 3.0 cấp 6
bài học; dạy bảo
to provide guidance

Ví dụ câu

要从失败中吸取教训。

Yào cóng shībài zhōng xīqǔ jiàoxun.

Cần rút ra bài học từ thất bại.

Draw lessons from failure.

Cách dùng từ này

“教训” (bài học, dạy dỗ) vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ là bài học rút ra từ sai lầm: “要 从 失败 中 吸取 教训”. Động từ là dạy dỗ, răn đe, thậm chí mắng hay trừng phạt cho chừa: “教训 他 一 顿”. Không dùng cho việc dạy học, giảng bài; dạy học là “教” hoặc “教学”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

教训 viết sang phồn thể là 教訓 jiào xun.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →