这首歌的节奏很快。
Zhè shǒu gē de jiézòu hěn kuài.
Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh.
The rhythm of this song is very fast.
“节奏” (nhịp điệu) là danh từ. Nghĩa gốc là nhịp trong âm nhạc: “这 首 歌 的 节奏 很 快”. Nghĩa mở rộng là nhịp độ của cuộc sống, công việc: “生活 节奏 很 快” (nhịp sống nhanh), “工作 节奏”. Đừng lẫn với “旋律” (giai điệu): “旋律” là đường nét cao thấp của nốt nhạc, “节奏” là độ nhanh chậm, mạnh nhẹ.
节奏 viết sang phồn thể là 節奏 jié zòu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.