Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 节奏

节奏

jié zòu
Âm Hán-Việt: tiết tấu
HSK 3.0 cấp 6
nhịp điệu
rhythm

Ví dụ câu

这首歌的节奏很快。

Zhè shǒu gē de jiézòu hěn kuài.

Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh.

The rhythm of this song is very fast.

Cách dùng từ này

“节奏” (nhịp điệu) là danh từ. Nghĩa gốc là nhịp trong âm nhạc: “这 首 歌 的 节奏 很 快”. Nghĩa mở rộng là nhịp độ của cuộc sống, công việc: “生活 节奏 很 快” (nhịp sống nhanh), “工作 节奏”. Đừng lẫn với “旋律” (giai điệu): “旋律” là đường nét cao thấp của nốt nhạc, “节奏” là độ nhanh chậm, mạnh nhẹ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

节奏 viết sang phồn thể là 節奏 jié zòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →