Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 节 viết sang phồn thể là 節.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Lượng từ cho tiết học, đốt, đoạn, đứng sau số: một tiết học là “一” + “节课”. Danh từ “ngày lễ, tết”: “春节” (Tết), “节日” (ngày lễ). Từ ghép khác: “节目” (chương trình), “节约” (tiết kiệm) — ở đây “节” là “tiết chế”, không liên quan đến thời gian.
今天有两节课。
Jīntiān yǒu liǎng jié kè.
Hôm nay có hai tiết học.
Today there are two classes.