Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 节

节

jié
Âm Hán-Việt: tiết
HSK 3.0 cấp 2
tiết, đốt; thứ (lượng từ)
festival; joint, node; classifier for sections

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 节 viết sang phồn thể là 節.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Lượng từ cho tiết học, đốt, đoạn, đứng sau số: một tiết học là “一” + “节课”. Danh từ “ngày lễ, tết”: “春节” (Tết), “节日” (ngày lễ). Từ ghép khác: “节目” (chương trình), “节约” (tiết kiệm) — ở đây “节” là “tiết chế”, không liên quan đến thời gian.

Ví dụ câu

今天有两节课。

Jīntiān yǒu liǎng jié kè.

Hôm nay có hai tiết học.

Today there are two classes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「节」