Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民歌

民歌

mín gē
Âm Hán-Việt: dân ca
HSK 3.0 cấp 6
dân ca, bài hát dân gian
folk song

Ví dụ câu

我喜欢听民歌。

Wǒ xǐhuan tīng míngē.

Tôi thích nghe dân ca.

I like listening to folk songs.

Cách dùng từ này

“民歌” (dân ca) là danh từ, chỉ bài hát do người dân truyền miệng qua nhiều đời. Lượng từ “首”: “一 首 民歌”. Hay đi với “唱”, “听”, và tên địa phương làm định ngữ: “四川 民歌”. Khác “流行 歌曲” (nhạc thịnh hành).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →