Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 国歌

国歌

guó gē
Âm Hán-Việt: quốc ca
HSK 3.0 cấp 6
quốc ca
national anthem

Ví dụ câu

每天早晨学校都会放国歌。

Měitiān zǎochén xuéxiào dōu huì fàng guógē.

Mỗi sáng trường học đều phát quốc ca.

Every morning the school plays the national anthem.

Cách dùng từ này

"国歌" (quốc ca) là danh từ, lượng từ "首": "唱 国歌", "奏 国歌" (cử quốc ca), "放 国歌". Thường đi cùng nghi lễ chào cờ: "升 国旗 奏 国歌". Khi quốc ca vang lên, mọi người đứng nghiêm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

国歌 viết sang phồn thể là 國歌 guó gē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →