Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“奏” là động từ văn viết: tấu nhạc, chơi một bản nhạc. Trong khẩu ngữ, chơi đàn thường dùng “弹” hoặc “拉”; “奏” hay gặp trong từ ghép: “演奏” (biểu diễn nhạc), “伴奏” (đệm nhạc), “节奏” (nhịp điệu). “奏效” nghĩa là có hiệu quả, không liên quan âm nhạc.
他奏了一首曲子。
Tā zòu le yì shǒu qǔzi.
Anh ấy đã tấu một bản nhạc.
He played a piece of music.