这个方法很奏效。
Zhège fāngfǎ hěn zòuxiào.
Phương pháp này rất phát huy tác dụng.
This method is effective.
"奏效" là động từ: có hiệu quả, phát huy tác dụng (cách làm, thuốc, biện pháp đạt được kết quả mong muốn). Không mang tân ngữ: "很奏效", "yào hěn kuài jiù zòuxiào le" (thuốc có tác dụng ngay). Gần "有效", nhưng "有效" là tính từ (hữu hiệu, có hiệu lực), còn "奏效" nhấn mạnh kết quả đã thấy rõ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.