Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 失效

失效

shī xiào
Âm Hán-Việt: thất hiệu
HSK 3.0 cấp 8
mất hiệu lực
to fail

Ví dụ câu

这张票已经失效了。

Zhè zhāng piào yǐjīng shīxiào le.

Tấm vé này đã mất hiệu lực.

This ticket has expired.

Cách dùng từ này

"失效" là động từ: mất hiệu lực, hết tác dụng. Dùng cho giấy tờ, vé, hợp đồng đã hết hạn (vé "已经失效") và cả thuốc, cách làm không còn tác dụng. Không mang tân ngữ. Trái nghĩa "生效" (bắt đầu có hiệu lực). Khác "无效" (vô hiệu, không có giá trị).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →