这张票已经失效了。
Zhè zhāng piào yǐjīng shīxiào le.
Tấm vé này đã mất hiệu lực.
This ticket has expired.
"失效" là động từ: mất hiệu lực, hết tác dụng. Dùng cho giấy tờ, vé, hợp đồng đã hết hạn (vé "已经失效") và cả thuốc, cách làm không còn tác dụng. Không mang tân ngữ. Trái nghĩa "生效" (bắt đầu có hiệu lực). Khác "无效" (vô hiệu, không có giá trị).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.