Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 流失

流失

liú shī
Âm Hán-Việt: lưu thất
HSK 3.0 cấp 8
mất dần/chảy mất
to wash away

Ví dụ câu

水土流失很严重。

Shuǐtǔ liúshī hěn yánzhòng.

Xói mòn đất rất nghiêm trọng.

Soil erosion is serious.

Cách dùng từ này

"流失" (mất dần) là động từ, chỉ thứ có giá trị bị trôi đi, hao hụt dần. Chủ ngữ thường là "水土", "人才", "客户": "水土 流失" (đất bị xói mòn), "人才 流失" (chảy máu chất xám). Thường đứng sau chủ ngữ, ít mang tân ngữ. Giọng báo chí, văn viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →