水土流失很严重。
Shuǐtǔ liúshī hěn yánzhòng.
Xói mòn đất rất nghiêm trọng.
Soil erosion is serious.
"流失" (mất dần) là động từ, chỉ thứ có giá trị bị trôi đi, hao hụt dần. Chủ ngữ thường là "水土", "人才", "客户": "水土 流失" (đất bị xói mòn), "人才 流失" (chảy máu chất xám). Thường đứng sau chủ ngữ, ít mang tân ngữ. Giọng báo chí, văn viết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.