Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 风流

风流

fēng liú
Âm Hán-Việt: phong lưu
HSK 3.0 cấp 8
phong lưu/tài giỏi nổi tiếng
distinguished and accomplished

Ví dụ câu

他是个风流才子。

Tā shì gè fēngliú cáizǐ.

Anh ấy là một tài tử phong lưu.

He is a romantic and talented man.

Cách dùng từ này

“风流” là tính từ, có hai nghĩa cần phân biệt. Nghĩa văn chương, tích cực: tài hoa, phong nhã, nổi bật một thời, như “风流 人物”. Nghĩa thường gặp trong đời sống hiện đại lại thiên về xấu: đa tình, lăng nhăng chuyện trai gái, như nói một người đàn ông “很 风流”. Vì vậy khi khen trực tiếp ai đó nên tránh từ này, dễ bị hiểu lệch.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

风流 viết sang phồn thể là 風流 fēng liú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →