Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 失利

失利

shī lì
Âm Hán-Việt: thất lợi
HSK 3.0 cấp 8
thua/thất bại
to lose

Ví dụ câu

这次比赛他们失利了。

Zhè cì bǐsài tāmen shīlì le.

Trận đấu này họ đã thua.

They lost this competition.

Cách dùng từ này

"失利" là động từ: thua, thất bại (trong thi đấu, thi cử, cạnh tranh). Không mang tân ngữ: "bǐsài shīlì" (thua trận), "kǎoshì shīlì" (thi trượt). Trang trọng hơn "输". Đừng lẫn với "不利" (bất lợi, là tính từ: điều gì đó bất lợi cho ai).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →