他因事故失明了。
Tā yīn shìgù shīmíng le.
Anh ấy bị mù do tai nạn.
He lost his sight due to an accident.
"失明" là động từ: bị mù, mất thị lực. Không mang tân ngữ: "失明了" (bị mù rồi); hay gặp "shuāngmù shīmíng" (mù cả hai mắt). Khác "失去" (mất, bắt buộc có tân ngữ: shīqù jīhuì — mất cơ hội), "失明" chỉ nói về mắt.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.