Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 失明

失明

shī míng
Âm Hán-Việt: thất minh
HSK 3.0 cấp 8
mất thị lực/mù
to lose one's eyesight

Ví dụ câu

他因事故失明了。

Tā yīn shìgù shīmíng le.

Anh ấy bị mù do tai nạn.

He lost his sight due to an accident.

Cách dùng từ này

"失明" là động từ: bị mù, mất thị lực. Không mang tân ngữ: "失明了" (bị mù rồi); hay gặp "shuāngmù shīmíng" (mù cả hai mắt). Khác "失去" (mất, bắt buộc có tân ngữ: shīqù jīhuì — mất cơ hội), "失明" chỉ nói về mắt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →