Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 明朗

明朗

míng lǎng
Âm Hán-Việt: minh lãng
HSK 3.0 cấp 8
sáng sủa/rõ ràng
bright

Ví dụ câu

今天天气明朗。

Jīntiān tiānqì mínglǎng.

Hôm nay thời tiết sáng sủa.

The weather is clear today.

Cách dùng từ này

"明朗" (sáng sủa, rõ ràng) là tính từ, có hai lớp nghĩa. Nghĩa đen là trời, ánh sáng sáng sủa: "天气 明朗". Nghĩa bóng là tình hình, thái độ đã rõ ràng: "局面 逐渐 明朗" (cục diện dần rõ). Tả tính cách vui vẻ, cởi mở thì hay dùng "开朗"; tả trời trong nắng đẹp thì "晴朗" phổ biến hơn "明朗".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →