河水在流淌。
Héshuǐ zài liútǎng.
Nước sông đang chảy.
The river is flowing.
"流淌" (chảy) là động từ, tả nước, máu, nước mắt chảy liên tục, hoặc nghĩa bóng âm nhạc, cảm xúc tuôn chảy. Không mang tân ngữ; hay đi với "在" hoặc trạng ngữ: "河水 在 流淌". Giọng văn chương; khẩu ngữ thường chỉ nói "流".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.