Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 客流

客流

kè liú
Âm Hán-Việt: khách lưu
HSK 3.0 cấp 9
lưu lượng hành khách
passenger flow

Ví dụ câu

地铁站客流很大。

Dìtiě zhàn kèliú hěn dà.

Ga tàu điện ngầm có lưu lượng hành khách rất lớn.

The subway station has a large passenger flow.

Cách dùng từ này

"客流" là danh từ, chỉ dòng hành khách, lượng người đi lại (ở nhà ga, sân bay, khu du lịch). Hay gặp "客流 很 大", "客流 高峰" (cao điểm đông khách) và dạng kèm "量" phía sau (kèliúliàng, lưu lượng khách). Khác "乘客" là từng người đi xe; "客流" là cả dòng người, nói về số lượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →