Danh từ "tội, tội lỗi". Từ ghép: "犯罪" (phạm tội), "罪犯" (tội phạm), "罪恶" (tội ác). Nghĩa "khổ sở": "受罪" (chịu khổ) khi phải chịu đựng điều khó chịu, như trời nóng mà phải xếp hàng lâu. "得罪" (đắc tội, xúc phạm) đứng trước người bị mình làm mất lòng.
他犯了罪。
Tā fànle zuì.
Anh ấy phạm tội.
He committed a crime.