他生病了,一直在受罪。
Tā shēngbìng le, yìzhí zài shòuzuì.
Anh ấy bị ốm, liên tục chịu khổ.
He is sick and has been suffering.
“受罪” (chịu khổ, chịu tội) là động từ ly hợp, khẩu ngữ, nói về nỗi khổ thể xác hay tinh thần phải chịu đựng: “他 生病 了, 一直 在 受罪”. Có thể chen vào giữa: “受 了 不少 罪” (chịu không ít khổ). Khác “受伤” (bị thương) chỉ việc bị tổn thương cơ thể cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.