Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là 亻 (người), bên phải là 乍 (chợt): người bắt tay vào làm việc. Đừng nhầm với 做, chữ có 故 ở bên phải.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“作” nghĩa là làm, tạo ra, và phần lớn xuất hiện trong từ ghép: “工作” (làm việc), “作业” (bài tập), “作品” (tác phẩm), “作者” (tác giả), “动作” (động tác), “合作” (hợp tác). Dạng động từ hay gặp: “作为” (với tư cách là), “当作” (coi là), “叫作” (gọi là). Phân biệt với “做”: việc cụ thể hằng ngày như nấu cơm, làm bài tập dùng “做”; từ ghép cố định và văn viết dùng “作”.
他在作画。
Tā zài zuò huà.
Anh ấy đang vẽ tranh.
He is painting.