他作出了一个决定。
Tā zuòchū le yí gè juédìng.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định.
He made a decision.
"作出" (đưa ra, làm ra) là động từ, tân ngữ là danh từ trừu tượng: "作出 决定", "作出 贡献", "作出 选择". Cũng hay viết là "做出". Không dùng cho đồ vật cụ thể: làm bánh là "做 蛋糕".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.