他喜欢写作。
Tā xǐhuān xiězuò.
Anh ấy thích viết lách.
He likes writing.
"写作" (viết, sáng tác) là động từ không đi với tân ngữ cụ thể, cũng dùng như danh từ chỉ kỹ năng viết: "喜欢 写作", "写作 能力", "写作 课". Muốn nói viết một thứ cụ thể thì dùng "写": "写 文章", "写 小说". Khác "作文" (bài văn — bài tập làm văn ở trường).
写作 viết sang phồn thể là 寫作 xiě zuò.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.