Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 罪恶

罪恶

zuì è
Âm Hán-Việt: tội ác
HSK 3.0 cấp 6
tội ác, điều ác
crime, evil, sin

Ví dụ câu

战争带来罪恶。

Zhànzhēng dài lái zuì'è.

Chiến tranh mang lại tội ác.

War brings evil.

Cách dùng từ này

"罪恶" là danh từ (cũng làm tính từ), nghĩa là tội ác, điều ác nghiêm trọng; sắc thái nặng nề, văn viết. Làm định ngữ thường có "的" (hành vi tội ác). Khác "犯罪" (phạm tội — hành vi vi phạm pháp luật) và "罪犯" (tội phạm — người phạm tội): "罪恶" nhấn vào mặt đạo đức, cái ác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

罪恶 viết sang phồn thể là 罪惡 zuì è.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →