Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 钻

钻

zuān
Âm Hán-Việt: toản
HSK 3.0 cấp 6
khoan; chui vào, luồn vào
to drill, to bore; to get into

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 钻 viết sang phồn thể là 鑽.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Có hai âm. Đọc zuān là động từ “khoan; chui vào”: “钻研” (nghiên cứu sâu), “钻空子” (lợi dụng kẽ hở). Đọc zuàn là danh từ trong “钻石” (kim cương) — đọc zuànshí, không phải zuānshí.

Ví dụ câu

他钻了一个洞。

Tā zuān le yí gè dòng.

Anh ấy đã khoan một cái lỗ.

He drilled a hole.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「钻」