Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 钻 viết sang phồn thể là 鑽.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Có hai âm. Đọc zuān là động từ “khoan; chui vào”: “钻研” (nghiên cứu sâu), “钻空子” (lợi dụng kẽ hở). Đọc zuàn là danh từ trong “钻石” (kim cương) — đọc zuànshí, không phải zuānshí.
他钻了一个洞。
Tā zuān le yí gè dòng.
Anh ấy đã khoan một cái lỗ.
He drilled a hole.