Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 教

教

jiāo
Âm Hán-Việt: giáo
HSK 3.0 cấp 2
dạy
to teach

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là hiếu (孝) tượng trưng cho truyền thống, bên phải là hành động gõ (攵) → kết hợp thành việc truyền dạy, nghĩa 'dạy'.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "dạy", đọc jiāo, mang hai tân ngữ: 教 + người + môn học, như 教我们 + 汉语. Đọc jiào trong các từ: 教室 (lớp học), 教育 (giáo dục), 教授 (giáo sư). Người dạy là 老师 hoặc 教师.

Ví dụ câu

他教我们学汉语。

Tā jiāo wǒmen xué Hànyǔ.

Anh ấy dạy chúng tôi học tiếng Trung.

He teaches us Chinese.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「教」