Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là hiếu (孝) tượng trưng cho truyền thống, bên phải là hành động gõ (攵) → kết hợp thành việc truyền dạy, nghĩa 'dạy'.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "dạy", đọc jiāo, mang hai tân ngữ: 教 + người + môn học, như 教我们 + 汉语. Đọc jiào trong các từ: 教室 (lớp học), 教育 (giáo dục), 教授 (giáo sư). Người dạy là 老师 hoặc 教师.
他教我们学汉语。
Tā jiāo wǒmen xué Hànyǔ.
Anh ấy dạy chúng tôi học tiếng Trung.
He teaches us Chinese.