Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 管教

管教

guǎn jiào
Âm Hán-Việt: quản giáo
HSK 3.0 cấp 9
giáo dục/kỷ luật
to discipline

Ví dụ câu

父母要管教孩子。

Fùmǔ yào guǎnjiào háizi.

Cha mẹ phải dạy dỗ con cái.

Parents should discipline their children.

Cách dùng từ này

"管教" là động từ, nghĩa là giáo dục, kỷ luật. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với đối tượng "孩子" (trẻ em) hoặc "学生". Được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc trường học. Người học thường nhầm với "管理" (quản lý), nhưng "管教" nhấn mạnh việc dạy dỗ, kỷ luật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →