Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 天主教

天主教

Tiān zhǔ jiào
Âm Hán-Việt: thiên chủ giáo
HSK 3.0 cấp 9
Công giáo/Thiên Chúa giáo
Catholicism

Ví dụ câu

他信天主教。

Tā xìn Tiānzhǔjiào.

Anh ấy theo đạo Công giáo.

He is Catholic.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →