Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教学

教学

jiào xué
Âm Hán-Việt: giáo học
HSK 3.0 cấp 4
giảng dạy
teaching, education

Ví dụ câu

现代教学方法注重互动。

Xiàndài jiàoxué fāngfǎ zhùzhòng hùdòng.

Phương pháp dạy học hiện đại chú trọng tương tác.

Modern teaching methods emphasize interaction.

Cách dùng từ này

"教学" (dạy học, giảng dạy) chủ yếu dùng như danh từ chỉ công việc dạy học, hay đứng trước danh từ khác: "教学方法" (phương pháp dạy học), "教学 质量". Hay đi sau "从事", "负责": "从事 教学 工作". Nói ai đó đi dạy ở đâu thì khẩu ngữ dùng "教书" hơn. Khác "学习" (việc học của người học): "教学" nói về phía nhà trường, người dạy.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

教学 viết sang phồn thể là 教學 jiào xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →