Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教练

教练

jiào liàn
Âm Hán-Việt: giáo luyện
HSK 3.0 cấp 4
huấn luyện viên
instructor

Ví dụ câu

我们的教练很好。

Wǒmen de jiàoliàn hěn hǎo.

Huấn luyện viên của chúng tôi rất tốt.

Our coach is very good.

Cách dùng từ này

"教练" (huấn luyện viên) là danh từ, chỉ người huấn luyện thể thao hoặc dạy lái xe: "足球 教练", "健身 教练". Đặt sau họ để xưng hô: "王 教练". Khác "老师" (thầy cô dạy kiến thức): "教练" dạy kỹ năng vận động, thực hành.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

教练 viết sang phồn thể là 教練 jiào liàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →