Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 练 viết sang phồn thể là 練.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
纟 (sợi tơ) + phần bên phải gần giống 东: tơ sống phải nấu, đập nhiều lượt mới mềm mượt → rèn luyện, luyện tập.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ luyện, tập: 练汉字 (luyện chữ Hán). Từ ghép: 练习 (luyện tập; bài tập), 训练 (huấn luyện), 熟练 (thành thạo), 教练 (huấn luyện viên).
我每天练汉字。
Wǒ měitiān liàn Hànzì.
Tôi luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
I practice Chinese characters every day.