Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苦练

苦练

kǔ liàn
Âm Hán-Việt: khổ luyện
HSK 3.0 cấp 9
luyện tập khổ công
to train hard

Ví dụ câu

他苦练钢琴很多年。

Tā kǔliàn gāngqín hěnduō nián.

Anh ấy luyện tập đàn piano khổ công nhiều năm.

He has practiced the piano hard for many years.

Cách dùng từ này

“苦练” (khổ luyện) là động từ, chỉ luyện tập chăm chỉ, vất vả trong thời gian dài. Mang tân ngữ là kỹ năng: “苦练 钢琴”, “苦练 基本功”, hoặc đứng một mình: “经过 多年 苦练”. Gần nghĩa “刻苦 练习” (chăm chỉ luyện tập), nhưng gọn và mạnh hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

苦练 viết sang phồn thể là 苦練 kǔ liàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →