Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 何苦

何苦

hé kǔ
Âm Hán-Việt: hà khổ
HSK 3.0 cấp 9
sao phải khổ thế
why bother?

Ví dụ câu

你何苦为小事生气呢?

Nǐ hé kǔ wèi xiǎoshì shēngqì ne?

Sao phải khổ thế vì chuyện nhỏ mà giận?

Why bother getting angry over small things?

Cách dùng từ này

"何苦" (sao phải khổ thế, hà tất) là phó từ dùng trong câu hỏi tu từ, ý khuyên người khác đừng chuốc khổ vào mình. Đứng trước động từ, cuối câu hay có "呢": "你 何苦 生气 呢". Cũng có thể nói riêng "何苦 呢". Gần nghĩa "何必", nhưng "何苦" nhấn mạnh việc làm đó chỉ tự rước khổ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →