Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教育

教育

jiào yù
Âm Hán-Việt: giáo dục
HSK 3.0 cấp 4
giáo dục
to educate

Ví dụ câu

教育是国家发展的基础。

Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de jīchǔ.

Giáo dục là nền tảng phát triển của quốc gia.

Education is the foundation of national development.

Cách dùng từ này

"教育" (giáo dục) vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "教育 很 重要", "大学 教育", "受 教育". Động từ, mang tân ngữ chỉ người: "父母 要 教育 孩子" (cha mẹ phải dạy dỗ con). Khác "教学" (việc dạy học trong lớp): "教育" rộng hơn, gồm cả dạy dỗ đạo đức, cách sống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →