Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教室

教室

jiào shì
Âm Hán-Việt: giáo thất
HSK 3.0 cấp 2
lớp học
classroom

Ví dụ câu

我们在教室上课。

Wǒmen zài jiàoshì shàngkè.

Chúng tôi học trong lớp.

We have class in the classroom.

Cách dùng từ này

“教室” là danh từ, nghĩa là phòng học (căn phòng để học). Là từ chỉ nơi chốn nên đứng ngay sau 在 được: 在 + 教室上课 (học trong lớp); thêm 里 thành 教室里 cũng đúng. Phân biệt với 班 (lớp, tức tập thể học sinh): “lớp tôi có 30 người” dùng 班, không dùng 教室.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →