Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 言语

言语

yán yǔ
Âm Hán-Việt: ngôn ngữ
HSK 3.0 cấp 6
ngôn ngữ nói, lời nói
spoken language, speech

Ví dụ câu

他的言语很温柔。

Tā de yányǔ hěn wēnróu.

Lời nói của anh ấy rất dịu dàng.

His words are very gentle.

Cách dùng từ này

danh từ, nghĩa là 'ngôn ngữ nói, lời nói'; thường đứng trước tính từ mô tả tính chất (ví dụ: '温柔' – dịu dàng); có thể kết hợp với '表达' (biểu đạt) trong câu; người học thường nhầm với '语言' (ngôn ngữ chung) – '言语' nhấn mạnh lời nói cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

言语 viết sang phồn thể là 言語 yán yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →