Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 快递

快递

kuài dì
Âm Hán-Việt: khoái đệ
HSK 3.0 cấp 4
chuyển phát nhanh
express delivery

Ví dụ câu

我收到了一个快递。

Wǒ shōudào le yí ge kuàidì.

Tôi đã nhận được một bưu kiện chuyển phát nhanh.

I received a courier package.

Cách dùng từ này

"快递" (chuyển phát nhanh) là danh từ, thường đứng sau động từ chỉ hành động nhận hoặc gửi như "收到" (nhận) hoặc "寄" (gửi). Thường đi kèm với lượng từ "个" (cái) khi đếm bưu kiện. Không nên nhầm với "快餐" (đồ ăn nhanh) – nghĩa khác hoàn toàn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

快递 viết sang phồn thể là 快遞 kuài dì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →