今天我很愉快。
Jīn tiān wǒ hěn yú kuài.
Hôm nay tôi rất vui vẻ.
Today I am very happy.
“愉快” (vui vẻ, dễ chịu) là tính từ, hay làm vị ngữ: “今天 我 很 愉快”. Rất hay gặp trong lời chúc: “周末 愉快”, “旅途 愉快”, “合作 愉快”. Gần nghĩa “快乐”, nhưng “愉快” hay nói về một khoảng thời gian hoặc việc làm chung.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.