Phó từ đứng trước động từ, chỉ việc lặp lại đã xảy ra: 又迟到了 (lại đến muộn rồi). Việc lặp lại chưa xảy ra thì dùng 再, như 再说 (nói sau, nói lại). Cấu trúc 又…又… nối hai tính chất cùng có: 又大又甜 (vừa to vừa ngọt).
「又」 là bộ thủ số 29 trong 214 bộ Khang Hy, 2 nét, nghĩa gốc: lại, tay phải.
Chữ mang bộ này: 又 yòu (lại) · 友 yǒu (bạn) · 对 duì (đúng) · 双 shuāng (đôi)
他又迟到了。
Tā yòu chídào le.
Anh ấy lại đến muộn rồi.
He is late again.
又 (yòu) = "lại" cho việc ĐÃ lặp lại (rồi) (他又迟到了). 再 = "lại/nữa" cho việc CHƯA xảy ra, ở tương lai (你再说一遍).
你怎么又迟到了?
Nǐ zěnme yòu chídào le?
Sao bạn lại đến muộn nữa thế?