我喜欢听古典音乐。
Wǒ xǐ huan tīng gǔ diǎn yīn yuè.
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
I like listening to classical music.
"古典" (cổ điển) là tính từ, chủ yếu đứng trước danh từ: "古典 音乐" (nhạc cổ điển), "古典 文学", "古典 园林". Nói về phong cách đẹp kiểu xưa thì làm vị ngữ được: "风格 很 古典". Khác "古代" (thời cổ đại): "古典" nói về giá trị kinh điển của tác phẩm, "古代" chỉ thời gian.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.