Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 古典

古典

gǔ diǎn
Âm Hán-Việt: cổ điển
HSK 3.0 cấp 6
cổ điển
classical

Ví dụ câu

我喜欢听古典音乐。

Wǒ xǐ huan tīng gǔ diǎn yīn yuè.

Tôi thích nghe nhạc cổ điển.

I like listening to classical music.

Cách dùng từ này

"古典" (cổ điển) là tính từ, chủ yếu đứng trước danh từ: "古典 音乐" (nhạc cổ điển), "古典 文学", "古典 园林". Nói về phong cách đẹp kiểu xưa thì làm vị ngữ được: "风格 很 古典". Khác "古代" (thời cổ đại): "古典" nói về giá trị kinh điển của tác phẩm, "古代" chỉ thời gian.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →